Việc nắm vững các thuật ngữ Logistic phổ biến hiện nay không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình vận chuyển, mà còn giúp bạn dễ dàng trao đổi với các đơn vị cung cấp dịch vụ đặt hàng Trung Quốc. Từ các thuật ngữ liên quan đến hàng hóa, giấy tờ đến quy trình vận hành,... sẽ được Hỏa Tốc Logistic chia sẻ chi tiết qua bài viết sau!

Giải thích các thuật ngữ Logistics phổ biến
Vì sao người kinh doanh cần hiểu rõ các thuật ngữ Logistics?
Trong kinh doanh, việc trang bị kiến thức về các thuật ngữ Logistics không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc nếu bạn muốn phát triển bền vững. Logistics là hệ thống quản lý toàn diện các hoạt động liên quan đến vận chuyển, lưu trữ và phân phối hàng hóa từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ cuối cùng.
Hiểu và sử dụng thành thạo các thuật ngữ Logistics sẽ giúp shop tăng khả năng giao tiếp chuyên nghiệp với các nhà cung cấp và đối tác vận chuyển. Đồng thời, điều này còn giúp tối ưu quy trình vận hành, kiểm soát tốt chi phí và rút ngắn thời gian giao hàng.

Người kinh doanh cần hiểu rõ các thuật ngữ Logistics
Các thuật ngữ Logistics phổ biến
Các thuật ngữ Logistics thường được viết tắt bằng tiếng Anh nhằm tạo sự đồng bộ và dễ dàng trong giao tiếp quốc tế. Để hỗ trợ việc nắm bắt kiến thức nhanh chóng, các thuật ngữ này thường được phân chia thành từng nhóm nhỏ theo từng chủ đề như:
Thuật ngữ Logistics về Container
Container, hay còn gọi là “Cont” hoặc “Công”, là một thuật ngữ quen thuộc trong vận tải đa phương thức, bao gồm vận chuyển qua đường biển, đường bộ và đường sắt. Đây là phương tiện chủ yếu giúp tối ưu hóa quá trình xếp dỡ và bảo vệ hàng hóa khỏi hư hỏng, đồng thời giảm thiểu nguy cơ mất mát trong suốt hành trình vận chuyển. Dưới đây là một số thuật ngữ Logistics về Container phổ biến mà bạn cần biết:
|
Thuật ngữ |
Ý nghĩa |
|
Container Yard (CY) |
Bãi Container |
|
Open-Top Container (OT) |
Container mở nóc |
|
Flat Rack (FR) = Platform Container |
Container mặt bằng |
|
Referred Container (RF) |
Container bảo ôn đóng hàng lạnh |
|
General Purpose Container (GP) |
Container bách hóa (thường) |
|
High Cube (HC = HQ) |
Container cao (40’HC) |
|
Tank Container |
Container bồn đóng chất lỏng |
|
Empty Container |
Container rỗng |
|
Full container load (FCL) |
Hàng nguyên Container |
|
Less than container load (LCL) |
Hàng lẻ Container |
|
FEU |
Đơn vị đo kích thước của Container 40 feet. |
|
Shipper Own Container (SOC) |
Chủ hàng/người gửi hàng sở hữu Container |
|
Carrier Own Container (COC) |
Người chuyên chở sở hữu container |
Thuật ngữ về hàng hóa
Trong lĩnh vực Logistics, các thuật ngữ liên quan đến hàng hóa thường được viết tắt nhằm rút gọn và chuẩn hóa giao tiếp giữa các bên. Việc hiểu rõ những thuật ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng nắm bắt thông tin vận chuyển, kiểm soát quy trình xuất nhập hàng hóa một cách chính xác.
|
Thuật ngữ |
Ý nghĩa |
|
Warehouse Management System (WMS) |
Kho hàng, là nơi lưu trữ hàng hóa |
|
Consignment |
Lô hàng |
|
Stock-Keeping Unit (SKU) |
Mã hàng hóa |
|
Waybill |
Phiếu gửi hàng |
|
MBL (Master Bill) |
Vận đơn chủ |
|
Transhipment |
Chuyển tải |
|
Partial shipment |
Giao hàng từng phần |
|
Airway |
Đường hàng không |
|
Seaway |
Đường biển |
|
Road |
Vận tải đường bộ |
|
DG (Dangerous Goods) |
Hàng nguy hiểm |
|
FTL (Full Truck Load) |
Hàng giao nguyên xe tải |
|
LTL |
Tải trọng nhỏ hơn xe tải |
|
DC |
Hàng khô |
|
GP |
Hàng bách hóa |
Các loại vận đơn trong Logistic
Có nhiều loại vận đơn khác nhau, tùy thuộc vào hình thức vận chuyển và yêu cầu cụ thể của từng lô hàng. Hiểu rõ các thuật ngữ liên quan đến vận đơn sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc theo dõi, quản lý và xử lý các thủ tục Logistics.
|
Thuật ngữ |
Ý nghĩa |
|
Bill of lading (BL) |
Vận đơn |
|
Actual Time of Arrival (ATA) |
Thời gian đến cảng |
|
House Airway Bill (HAWB) |
Vận đơn hàng không thứ cấp |
|
House Bill of lading (HBL) |
Vận đơn hàng lẻ |
|
Air Waybill (AWB) |
Giấy gửi hàng đường hàng không |
|
Sea Waybill (SWB) |
Giấy gửi hàng đường biển |
|
Actual Time of Departure (ATD) |
Thời gian rời cảng thực tế |
|
Estimate Time of Departure (ETD) |
Thời gian rời cảng |
|
Estimated Time of Arrival (ETA) |
Thời gian cập cảng dự kiến |
|
Bill of lading no (B/L no) |
Số vận đơn theo dõi lô hàng |
|
Master Bill of lading (MBL) |
Vận đơn đường biển do hãng tàu phát hành |
|
On Board Notations (OBN) |
Xác nhận rằng hàng hóa đã được xếp lên tàu |
|
Port of Loading (POL) |
Cảng bốc hàng/cảng đi |
|
Port of Discharge (POD) |
Cảng dỡ hàng/cảng đến |
|
Container Freight Station (CFS) |
Trạm giao nhận đóng gói hàng lẻ |
|
Inland Clearance Depot (ICD) |
Cảng cạn/cảng thông quan nội địa |
|
Bonded Warehouse |
Kho ngoại quan |
|
Master Airway Bill (MAWB) |
Vận đơn hàng không chính hãng |
Thuật ngữ Logistic về thông tin phí và phụ phí
Trong lĩnh vực vận tải quốc tế, ngoài cước phí chính, còn có nhiều loại phí và phụ phí khác mà doanh nghiệp cần lưu ý để tính toán chi phí chính xác cho lô hàng. Dưới đây là một số thuật ngữ phổ biến liên quan đến phí và phụ phí trong Logistics:
|
Thuật ngữ |
Ý nghĩa |
|
LSS |
Trường phụ phí lưu huỳnh/phụ phí |
|
DEM - Demurrage |
Phí lưu container tại nhuyễn |
|
O/F (Ocean Freight) |
Chân đường biển |
|
THC |
Phí xử lý thiết bị đầu cuối |
|
D/O |
Phí giao hàng |
|
CFS |
Phí trạm vận chuyển hàng hóa Container |
|
CIC |
Phí mất cân bằng Container |
|
CCF |
Phí vệ sinh Container |
Các loại hóa đơn, chứng từ
Mỗi loại chứng từ sẽ thể hiện những thông tin quan trọng khác nhau về lô hàng, từ xuất xứ, chất lượng cho đến điều kiện giao hàng. Hiểu rõ các thuật ngữ về hóa đơn, chứng từ giúp doanh nghiệp xử lý nhanh chóng các thủ tục Logistics và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình giao dịch quốc tế.
|
Thuật ngữ |
Ý nghĩa |
|
Commercial Invoice (INV) |
Chứng từ xuất nhập khẩu - hoá đơn thương mại |
|
No Commercial Value (NCV) |
Chứng từ xuất nhập khẩu |
|
Packing List (P/L) |
Chứng từ xuất nhập khẩu - Phiếu đóng gói |
|
Material Safety Data Sheet (MSDS) |
Hướng dẫn an toàn hóa chất |
|
Certificate of Origin (CO) |
Giấy nguồn gốc xuất xứ |
|
Certificate of Quantity (CQ) |
Giấy chứng nhận chất lượng |
|
Commercial Invoice (CI) |
Hóa đơn thương mại |
|
Proforma Invoice (PI) |
Hóa đơn chiếu lệ |
|
Letter of Credit (LC) |
Thư tín dụng chứng từ |
|
Delivery Order (DO) |
Đơn giao hàng |
|
Arrival Notice (AN) |
Thông báo nhận hàng |
|
Notice of Readiness (NOR) |
Thông báo tàu đã sẵn sàng vào cảng |
|
Equipment Interchange Receipt (EIR) |
Phiếu phơi hạ hàng |
Lựa chọn Hỏa Tốc Logistic - Đối tác cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, tận tâm
Bên cạnh việc tự trang bị kiến thức về các thuật ngữ Logistics, việc tìm kiếm một đơn vị hỗ trợ uy tín sẽ giúp hoạt động kinh doanh của bạn trở nên hiệu quả hơn. Hỏa Tốc Logistic tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng hàng ngàn shop kinh doanh, cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế nhanh chóng, chính xác và tận tâm.
Với đội ngũ chuyên viên am hiểu sâu về quy trình xuất nhập khẩu, Hỏa Tốc Logistic luôn sẵn sàng tư vấn và giải đáp chi tiết mọi thắc mắc liên quan đến thủ tục vận chuyển, hồ sơ chứng từ và các vấn đề phát sinh trong quá trình giao nhận hàng. Khi hợp tác cùng Hỏa Tốc Logistic, bạn sẽ được hưởng nhiều lợi ích vượt trội:
- Đàm phán miễn phí với đơn vị cung cấp, giúp khách hàng chốt đơn với mức giá tốt nhất, tối ưu hóa lợi nhuận kinh doanh.
- Phí dịch vụ cạnh tranh, chỉ từ 1%, giúp tối ưu chi phí vận hành cho shop.
- Miễn phí thanh toán hộ, hỗ trợ bạn trong những giao dịch quốc tế nhanh gọn và an toàn.
- Thời gian giao hàng nhanh từ 2 - 5 ngày, đảm bảo đơn hàng đến tay bạn đúng tiến độ, giúp duy trì uy tín với khách hàng.

Hỏa Tốc Logistic cung cấp dịch vụ order hộ tận tâm
Việc hiểu rõ các thuật ngữ Logistics không chỉ trang bị cho bạn nền tảng vững chắc để tự tin giao dịch quốc tế, mà còn góp phần quan trọng trong việc tối ưu chi phí, rút ngắn thời gian giao hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh luôn biến động, chỉ kiến thức thôi là chưa đủ. Đồng hành cùng một đối tác chuyên nghiệp như Hỏa Tốc Logistic sẽ giúp bạn tối ưu quy trình đặt hàng, nhận hàng!









